0

My cart

Cần bằng lái xe.

Xe Số trên 50cc

Hiển thị tất cả 7 kết quả

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant 110
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,100mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 96kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/ Làm mát/ Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/ Hộp số 3 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 110cc
Công suất tối đa 5.3kW/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.69kgf.m/ 5500 rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-2%alegant110-YenRoi-do

Elegant110cc-Đỏ đen-Yên rời.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant 110
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,100mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 96kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/ Làm mát/ Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/ Hộp số 3 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 110cc
Công suất tối đa 5.3kW/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.69kgf.m/ 5500 rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
17.000.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant 110
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,100mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 96kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/ Làm mát/ Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/ Hộp số 3 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 110cc
Công suất tối đa 5.3kW/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.69kgf.m/ 5500 rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-2%alegant110-YenRoi-xanh

Elegant110cc-Xanh đen- Yên rời

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant 110
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,100mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 96kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/ Làm mát/ Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/ Hộp số 3 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 110cc
Công suất tối đa 5.3kW/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.69kgf.m/ 5500 rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
17.000.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Angel 125
Dài – Rộng – Cao 1939 – 695 – 1088mm
Khoảng cách 2 trục 1330mm
Khoảng cách gầm 125mm
Tổng trọng lượng khô 103kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 3.4L
Công suất tối đa 7.3kw/8500rpm
Momen cực đại 9.8N.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Hệ thống đánh lửa Điện tử ECU
Hệ thống khởi động Điện
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
-2%NewAngel125-den

NewAngel125cc-Đen- Vành Đúc

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Angel 125
Dài – Rộng – Cao 1939 – 695 – 1088mm
Khoảng cách 2 trục 1330mm
Khoảng cách gầm 125mm
Tổng trọng lượng khô 103kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 3.4L
Công suất tối đa 7.3kw/8500rpm
Momen cực đại 9.8N.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Hệ thống đánh lửa Điện tử ECU
Hệ thống khởi động Điện
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
25.500.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Angel 125
Dài – Rộng – Cao 1939 – 695 – 1088mm
Khoảng cách 2 trục 1330mm
Khoảng cách gầm 125mm
Tổng trọng lượng khô 103kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 3.4L
Công suất tối đa 7.3kw/8500rpm
Momen cực đại 9.8N.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Hệ thống đánh lửa Điện tử ECU
Hệ thống khởi động Điện
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
-2%NewAngel125-do

NewAngel125cc-Đỏ- Vành Đúc

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Angel 125
Dài – Rộng – Cao 1939 – 695 – 1088mm
Khoảng cách 2 trục 1330mm
Khoảng cách gầm 125mm
Tổng trọng lượng khô 103kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 3.4L
Công suất tối đa 7.3kw/8500rpm
Momen cực đại 9.8N.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Hệ thống đánh lửa Điện tử ECU
Hệ thống khởi động Điện
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
25.500.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Galaxy 125
Dài – Rộng – Cao 1940 – 695 – 1100mm
Khoảng cách 2 trục 1240mm
Khoảng cách gầm 130mm
Tổng trọng lượng khô 103kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 3.4L
Công suất tối đa 7.3 kw/8500rpm
Momen cực đại 9.8 n.m/6500rpm
Thắng/phanh trước Đĩa
Thắng/phanh sau Đùm (cơ)
Hệ thống đánh lửa Điện tử ECU
Hệ thống khởi động Điện
Hệ thống truyền động 4 số
Vỏ/Lốp trước 70/90-17
Vỏ/Lốp sau 80/90-17
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
-1%NewGalaxy125-den

NewGalaxy125cc-Đen-Vành Đúc

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Galaxy 125
Dài – Rộng – Cao 1940 – 695 – 1100mm
Khoảng cách 2 trục 1240mm
Khoảng cách gầm 130mm
Tổng trọng lượng khô 103kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 3.4L
Công suất tối đa 7.3 kw/8500rpm
Momen cực đại 9.8 n.m/6500rpm
Thắng/phanh trước Đĩa
Thắng/phanh sau Đùm (cơ)
Hệ thống đánh lửa Điện tử ECU
Hệ thống khởi động Điện
Hệ thống truyền động 4 số
Vỏ/Lốp trước 70/90-17
Vỏ/Lốp sau 80/90-17
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
26.300.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Galaxy 125
Dài – Rộng – Cao 1940 – 695 – 1100mm
Khoảng cách 2 trục 1240mm
Khoảng cách gầm 130mm
Tổng trọng lượng khô 103kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 3.4L
Công suất tối đa 7.3 kw/8500rpm
Momen cực đại 9.8 n.m/6500rpm
Thắng/phanh trước Đĩa
Thắng/phanh sau Đùm (cơ)
Hệ thống đánh lửa Điện tử ECU
Hệ thống khởi động Điện
Hệ thống truyền động 4 số
Vỏ/Lốp trước 70/90-17
Vỏ/Lốp sau 80/90-17
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
-1%NewGalaxy125-do

NewGalaxy125cc-Đỏ-Vành Đúc

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Galaxy 125
Dài – Rộng – Cao 1940 – 695 – 1100mm
Khoảng cách 2 trục 1240mm
Khoảng cách gầm 130mm
Tổng trọng lượng khô 103kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 3.4L
Công suất tối đa 7.3 kw/8500rpm
Momen cực đại 9.8 n.m/6500rpm
Thắng/phanh trước Đĩa
Thắng/phanh sau Đùm (cơ)
Hệ thống đánh lửa Điện tử ECU
Hệ thống khởi động Điện
Hệ thống truyền động 4 số
Vỏ/Lốp trước 70/90-17
Vỏ/Lốp sau 80/90-17
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
26.300.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Galaxy 125
Dài – Rộng – Cao 1940 – 695 – 1100mm
Khoảng cách 2 trục 1240mm
Khoảng cách gầm 130mm
Tổng trọng lượng khô 103kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 3.4L
Công suất tối đa 7.3 kw/8500rpm
Momen cực đại 9.8 n.m/6500rpm
Thắng/phanh trước Đĩa
Thắng/phanh sau Đùm (cơ)
Hệ thống đánh lửa Điện tử ECU
Hệ thống khởi động Điện
Hệ thống truyền động 4 số
Vỏ/Lốp trước 70/90-17
Vỏ/Lốp sau 80/90-17
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
-1%NewGalaxy125-xanh

NewGalaxy125cc-Xanh-Vành Đúc

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Galaxy 125
Dài – Rộng – Cao 1940 – 695 – 1100mm
Khoảng cách 2 trục 1240mm
Khoảng cách gầm 130mm
Tổng trọng lượng khô 103kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 3.4L
Công suất tối đa 7.3 kw/8500rpm
Momen cực đại 9.8 n.m/6500rpm
Thắng/phanh trước Đĩa
Thắng/phanh sau Đùm (cơ)
Hệ thống đánh lửa Điện tử ECU
Hệ thống khởi động Điện
Hệ thống truyền động 4 số
Vỏ/Lốp trước 70/90-17
Vỏ/Lốp sau 80/90-17
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
26.300.000

Hiển thị tất cả 7 kết quả

X