0

My cart

Xe Số Mới

Hiển thị 1–12 của 20 kết quả

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Angela 50
Dài – Rộng – Cao 1920mm – 680mm -1070mm
Khoảng cách 2 trục 1230mm
Khoảng cách gầm 125mm
Tổng trọng lượng khô 97kg
Đường kính và hành trình piston 39mmx41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/Làm mát/Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/Hộp số 4 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 49.5cc
Công suất tối đa 2.78PS/7500 rpm
Mức hao xăng 1,26L/100km
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 2.25-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 2.50-17
Dung tích bình xăng 3.4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Phuộc trước Thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-2%angela50-ghixam

Angela50cc-ghi xám

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Angela 50
Dài – Rộng – Cao 1920mm – 680mm -1070mm
Khoảng cách 2 trục 1230mm
Khoảng cách gầm 125mm
Tổng trọng lượng khô 97kg
Đường kính và hành trình piston 39mmx41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/Làm mát/Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/Hộp số 4 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 49.5cc
Công suất tối đa 2.78PS/7500 rpm
Mức hao xăng 1,26L/100km
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 2.25-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 2.50-17
Dung tích bình xăng 3.4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Phuộc trước Thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
16.500.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Angela 50
Dài – Rộng – Cao 1920mm – 680mm -1070mm
Khoảng cách 2 trục 1230mm
Khoảng cách gầm 125mm
Tổng trọng lượng khô 97kg
Đường kính và hành trình piston 39mmx41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/Làm mát/Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/Hộp số 4 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 49.5cc
Công suất tối đa 2.78PS/7500 rpm
Mức hao xăng 1,26L/100km
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 2.25-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 2.50-17
Dung tích bình xăng 3.4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Phuộc trước Thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-2%angela50-trangdo

Angela50cc-Trắng đỏ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Angela 50
Dài – Rộng – Cao 1920mm – 680mm -1070mm
Khoảng cách 2 trục 1230mm
Khoảng cách gầm 125mm
Tổng trọng lượng khô 97kg
Đường kính và hành trình piston 39mmx41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/Làm mát/Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/Hộp số 4 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 49.5cc
Công suất tối đa 2.78PS/7500 rpm
Mức hao xăng 1,26L/100km
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 2.25-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 2.50-17
Dung tích bình xăng 3.4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Phuộc trước Thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
16.500.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Angela 50
Dài – Rộng – Cao 1920mm – 680mm -1070mm
Khoảng cách 2 trục 1230mm
Khoảng cách gầm 125mm
Tổng trọng lượng khô 97kg
Đường kính và hành trình piston 39mmx41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/Làm mát/Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/Hộp số 4 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 49.5cc
Công suất tối đa 2.78PS/7500 rpm
Mức hao xăng 1,26L/100km
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 2.25-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 2.50-17
Dung tích bình xăng 3.4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Phuộc trước Thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-2%angela50-trangxanh

Angela50cc-Trắng xanh

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Angela 50
Dài – Rộng – Cao 1920mm – 680mm -1070mm
Khoảng cách 2 trục 1230mm
Khoảng cách gầm 125mm
Tổng trọng lượng khô 97kg
Đường kính và hành trình piston 39mmx41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/Làm mát/Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/Hộp số 4 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 49.5cc
Công suất tối đa 2.78PS/7500 rpm
Mức hao xăng 1,26L/100km
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 2.25-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 2.50-17
Dung tích bình xăng 3.4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Phuộc trước Thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
16.500.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant 110
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,100mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 96kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/ Làm mát/ Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/ Hộp số 3 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 110cc
Công suất tối đa 5.3kW/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.69kgf.m/ 5500 rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-2%alegant110-YenRoi-do

Elegant110cc-Đỏ đen-Yên rời.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant 110
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,100mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 96kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/ Làm mát/ Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/ Hộp số 3 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 110cc
Công suất tối đa 5.3kW/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.69kgf.m/ 5500 rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
17.000.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant 110
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,100mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 96kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/ Làm mát/ Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/ Hộp số 3 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 110cc
Công suất tối đa 5.3kW/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.69kgf.m/ 5500 rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-2%alegant110-YenRoi-xanh

Elegant110cc-Xanh đen- Yên rời

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant 110
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,100mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 96kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/ Làm mát/ Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/ Hộp số 3 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 110cc
Công suất tối đa 5.3kW/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.69kgf.m/ 5500 rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
17.000.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant  50
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,070mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 95kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Sồ người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/Làm mát/Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/Hộp số 3số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 49.5cc
Công suất tối đa 2.78PS/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-2%elegan50-dendo-duc

Elegant50cc-Đen đỏ-vành đúc

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant  50
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,070mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 95kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Sồ người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/Làm mát/Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/Hộp số 3số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 49.5cc
Công suất tối đa 2.78PS/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
16.200.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant  50
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,070mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 95kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Sồ người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/Làm mát/Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/Hộp số 3số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 49.5cc
Công suất tối đa 2.78PS/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-2%elegan50-denxanh-duc

Elegant50cc-Đen xanh-vành đúc

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant  50
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,070mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 95kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Sồ người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/Làm mát/Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/Hộp số 3số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 49.5cc
Công suất tối đa 2.78PS/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
16.200.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant 50
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,070mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 95kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/ Làm mát/ Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/ Hộp số 3 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 49.5cc
Công suất tối đa 2.78PS/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-2%elegan50-doden

Elegant50cc-Đỏ đen

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant 50
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,070mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 95kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/ Làm mát/ Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/ Hộp số 3 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 49.5cc
Công suất tối đa 2.78PS/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
15.700.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant 50
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,070mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 95kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/ Làm mát/ Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/ Hộp số 3 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 49.5cc
Công suất tối đa 2.78PS/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-1%elegan50-ghiden

Elegant50cc-Ghi đen

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant 50
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,070mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 95kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/ Làm mát/ Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/ Hộp số 3 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 49.5cc
Công suất tối đa 2.78PS/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
15.800.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant 50
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,070mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 95kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/ Làm mát/ Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/ Hộp số 3 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 49.5cc
Công suất tối đa 2.78PS/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-1%elegan50-xanhden

Elegant50cc-Xanh đen

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elegant 50
Dài – Rộng – Cao 1,910mm – 680mm – 1,070mm
Khoảng cách 2 trục 1,225mm
Tổng trọng lượng khô 95kg
Đường kính và hành trình piston 39mm x 41.4mm
Tỷ số nén 9.7:1
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/ Làm mát/ Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/ Hộp số 3 số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên A92)
Phân khối 49.5cc
Công suất tối đa 2.78PS/7500 rpm
Mức hao xăng 1,44L/100km
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Hệ thống đánh lửa C.D.I
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
15.800.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Galaxy 50
Dài – Rộng – Cao 1,940mm – 695mm – 1,095mm
Khoảng cách 2 trục 1,240 mm
Tổng trọng lượng khô 98kg
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/Làm mát/Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/Hộp số 4số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên 92)
Phân khối 49.5cc
Mức hao xăng 1,29L/100km
Công suất tối đa 2.78ps/7.500rpm
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-2%galaxy50-denvang

Galaxy50cc- Đen Vàng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Galaxy 50
Dài – Rộng – Cao 1,940mm – 695mm – 1,095mm
Khoảng cách 2 trục 1,240 mm
Tổng trọng lượng khô 98kg
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/Làm mát/Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/Hộp số 4số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên 92)
Phân khối 49.5cc
Mức hao xăng 1,29L/100km
Công suất tối đa 2.78ps/7.500rpm
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
17.000.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Galaxy 50
Dài – Rộng – Cao 1,940mm – 695mm – 1,095mm
Khoảng cách 2 trục 1,240 mm
Tổng trọng lượng khô 98kg
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/Làm mát/Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/Hộp số 4số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên 92)
Phân khối 49.5cc
Mức hao xăng 1,29L/100km
Công suất tối đa 2.78ps/7.500rpm
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-2%galaxy50-dencam

Galaxy50cc-Đen Cam

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Galaxy 50
Dài – Rộng – Cao 1,940mm – 695mm – 1,095mm
Khoảng cách 2 trục 1,240 mm
Tổng trọng lượng khô 98kg
Số người ngồi/ Tải trọng 2 người/110kg
Động cơ/Làm mát/Truyền động 4 thì/ Làm mát bằng không khí/Hộp số 4số
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên 92)
Phân khối 49.5cc
Mức hao xăng 1,29L/100km
Công suất tối đa 2.78ps/7.500rpm
Momen cực đại 0.3kgf.m/6.500rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Vỏ (lốp trước, có ruột) 70/80-17
Vỏ (lốp sau, có ruột) 80/80-17
Dung tích bình xăng 4L
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
17.000.000

Hiển thị 1–12 của 20 kết quả

X