0

My cart

Những xe cần bằng lái.

Xe Ga Trên 110cc

Hiển thị tất cả 3 kết quả

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Attila 125
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1320mm
Khoảng cách gầm 110mm
Tổng trọng lượng khô 117kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 6.2L
Công suất tối đa 7.7kw/8500rpm
Momen cực đại 9.4n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Led
Đèn sau, đèn thắng Led
Đèn signal 12V/10W
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
-1%attila125Fi-dodun

Attila125Fi-Đỏ đun

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Attila 125
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1320mm
Khoảng cách gầm 110mm
Tổng trọng lượng khô 117kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 6.2L
Công suất tối đa 7.7kw/8500rpm
Momen cực đại 9.4n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Led
Đèn sau, đèn thắng Led
Đèn signal 12V/10W
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
33.500.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Attila 125
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1320mm
Khoảng cách gầm 110mm
Tổng trọng lượng khô 117kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 6.2L
Công suất tối đa 7.7kw/8500rpm
Momen cực đại 9.4n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Led
Đèn sau, đèn thắng Led
Đèn signal 12V/10W
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
-1%attila125Fi-sonmo

Attila125Fi-Sơn mờ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Attila 125
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1320mm
Khoảng cách gầm 110mm
Tổng trọng lượng khô 117kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 6.2L
Công suất tối đa 7.7kw/8500rpm
Momen cực đại 9.4n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Led
Đèn sau, đèn thắng Led
Đèn signal 12V/10W
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
34.000.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Attila 125
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1320mm
Khoảng cách gầm 110mm
Tổng trọng lượng khô 117kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 6.2L
Công suất tối đa 7.7kw/8500rpm
Momen cực đại 9.4n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Led
Đèn sau, đèn thắng Led
Đèn signal 12V/10W
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
-1%attila125fi-trang

Attila125Fi-Trắng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Attila 125
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1320mm
Khoảng cách gầm 110mm
Tổng trọng lượng khô 117kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 6.2L
Công suất tối đa 7.7kw/8500rpm
Momen cực đại 9.4n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Led
Đèn sau, đèn thắng Led
Đèn signal 12V/10W
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
33.500.000

Hiển thị tất cả 3 kết quả

X