0

My cart

Xe Ga Mới

Hiển thị 1–12 của 13 kết quả

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Attila 50
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1294mm
Khoảng cách gầm 100mm
Tổng trọng lượng khô 108kg
Động cơ 4 thì
Phân khối 49.5cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 5.7L
Công suất tối đa 2.45kw/8500rpm
Momen cực đại 3.2n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Halogen
Mức tiêu hao xăng Dưới 2.22L/100Km
Đèn signal 12V/10W
Bảo Hành 24 tháng hoặc 30.000km
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
-1%attila50cc-dodun

Attila 50cc-đỏ đun

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Attila 50
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1294mm
Khoảng cách gầm 100mm
Tổng trọng lượng khô 108kg
Động cơ 4 thì
Phân khối 49.5cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 5.7L
Công suất tối đa 2.45kw/8500rpm
Momen cực đại 3.2n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Halogen
Mức tiêu hao xăng Dưới 2.22L/100Km
Đèn signal 12V/10W
Bảo Hành 24 tháng hoặc 30.000km
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
25.500.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Attila 125
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1320mm
Khoảng cách gầm 110mm
Tổng trọng lượng khô 117kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 6.2L
Công suất tối đa 7.7kw/8500rpm
Momen cực đại 9.4n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Led
Đèn sau, đèn thắng Led
Đèn signal 12V/10W
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
-1%attila125Fi-dodun

Attila125Fi-Đỏ đun

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Attila 125
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1320mm
Khoảng cách gầm 110mm
Tổng trọng lượng khô 117kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 6.2L
Công suất tối đa 7.7kw/8500rpm
Momen cực đại 9.4n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Led
Đèn sau, đèn thắng Led
Đèn signal 12V/10W
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
33.500.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Attila 125
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1320mm
Khoảng cách gầm 110mm
Tổng trọng lượng khô 117kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 6.2L
Công suất tối đa 7.7kw/8500rpm
Momen cực đại 9.4n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Led
Đèn sau, đèn thắng Led
Đèn signal 12V/10W
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
-1%attila125Fi-sonmo

Attila125Fi-Sơn mờ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Attila 125
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1320mm
Khoảng cách gầm 110mm
Tổng trọng lượng khô 117kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 6.2L
Công suất tối đa 7.7kw/8500rpm
Momen cực đại 9.4n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Led
Đèn sau, đèn thắng Led
Đèn signal 12V/10W
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
34.000.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Attila 125
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1320mm
Khoảng cách gầm 110mm
Tổng trọng lượng khô 117kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 6.2L
Công suất tối đa 7.7kw/8500rpm
Momen cực đại 9.4n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Led
Đèn sau, đèn thắng Led
Đèn signal 12V/10W
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
-1%attila125fi-trang

Attila125Fi-Trắng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model New Attila 125
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1320mm
Khoảng cách gầm 110mm
Tổng trọng lượng khô 117kg
Động cơ EFI 4 thì
Phân khối 124.6cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 6.2L
Công suất tối đa 7.7kw/8500rpm
Momen cực đại 9.4n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Led
Đèn sau, đèn thắng Led
Đèn signal 12V/10W
Bảo hành 36 tháng hoặc 30.000km
33.500.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Attila 50
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1294mm
Khoảng cách gầm 100mm
Tổng trọng lượng khô 108kg
Động cơ 4 thì
Phân khối 49.5cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 5.7L
Công suất tối đa 2.45kw/8500rpm
Momen cực đại 3.2n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Halogen
Mức tiêu hao xăng Dưới 2.22L/100Km
Đèn signal 12V/10W
Bảo Hành 24 tháng hoặc 30.000km
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
-1%attila50cc-sonmo

Attila50cc-Sơn mờ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Attila 50
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1294mm
Khoảng cách gầm 100mm
Tổng trọng lượng khô 108kg
Động cơ 4 thì
Phân khối 49.5cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 5.7L
Công suất tối đa 2.45kw/8500rpm
Momen cực đại 3.2n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Halogen
Mức tiêu hao xăng Dưới 2.22L/100Km
Đèn signal 12V/10W
Bảo Hành 24 tháng hoặc 30.000km
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
26.000.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Attila 50
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1294mm
Khoảng cách gầm 100mm
Tổng trọng lượng khô 108kg
Động cơ 4 thì
Phân khối 49.5cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 5.7L
Công suất tối đa 2.45kw/8500rpm
Momen cực đại 3.2n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Halogen
Mức tiêu hao xăng Dưới 2.22L/100Km
Đèn signal 12V/10W
Bảo Hành 24 tháng hoặc 30.000km
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
-1%attila50cc-Trang

Attila50cc-Trắng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Attila 50
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
Khoảng cách 2 trục 1294mm
Khoảng cách gầm 100mm
Tổng trọng lượng khô 108kg
Động cơ 4 thì
Phân khối 49.5cc
Hệ thống làm mát Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì trên 92
Dung tích bình xăng 5.7L
Công suất tối đa 2.45kw/8500rpm
Momen cực đại 3.2n.m/6500rpm
Thắng (phanh) trước Đĩa
Thắng (phanh) sau Đùm (cơ)
Vỏ (lốp) trước 110/70-12
Vỏ (lốp) sau 120/70-12
Đèn pha Halogen
Mức tiêu hao xăng Dưới 2.22L/100Km
Đèn signal 12V/10W
Bảo Hành 24 tháng hoặc 30.000km
Dài – Rộng – Cao 1880 – 680 – 1120mm
25.500.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elite 50
Dài – Rộng – Cao 1.725 x 650 x 1025mm
Khoảng cách gầm 100mmm
Khoảng cách 2 trục 1230 mm
Tổng trọng lượng khô/Tải trọng 84kg/130kg
Độ cao yên xe 740mm
Động cơ 4 thì
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên 92)
Dung tích bình xăng 4.5L
Phân khối 49.5cc
Mức hao xăng 1.88L/100km
Công suất tối đa 2.7kw/8000 rpm
Momen cực đại 3.4kgf.m/ 7000 rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Hệ thống khởi động Đề/đạp
Hệ thống truyền động Tự động vô cấp
Phuộc trước Thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ
Vỏ/lốp trước Không ruột 90/90-10
Vỏ/lốp sau Không ruột 90/90-10
Đèn pha 12V-35W/35W
Đèn định vị trước 12V-5W
Đèn sau, đèn thắng 12V-5W/21W
Đèn signal 12V-10W
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-0%Elite50-denbong-temgiay

Elite50cc-đen bóng bạc

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elite 50
Dài – Rộng – Cao 1.725 x 650 x 1025mm
Khoảng cách gầm 100mmm
Khoảng cách 2 trục 1230 mm
Tổng trọng lượng khô/Tải trọng 84kg/130kg
Độ cao yên xe 740mm
Động cơ 4 thì
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên 92)
Dung tích bình xăng 4.5L
Phân khối 49.5cc
Mức hao xăng 1.88L/100km
Công suất tối đa 2.7kw/8000 rpm
Momen cực đại 3.4kgf.m/ 7000 rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Hệ thống khởi động Đề/đạp
Hệ thống truyền động Tự động vô cấp
Phuộc trước Thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ
Vỏ/lốp trước Không ruột 90/90-10
Vỏ/lốp sau Không ruột 90/90-10
Đèn pha 12V-35W/35W
Đèn định vị trước 12V-5W
Đèn sau, đèn thắng 12V-5W/21W
Đèn signal 12V-10W
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
22.500.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elite 50
Dài – Rộng – Cao 1.725 x 650 x 1025mm
Khoảng cách gầm 100mmm
Khoảng cách 2 trục 1230 mm
Tổng trọng lượng khô/Tải trọng 84kg/130kg
Độ cao yên xe 740mm
Động cơ 4 thì
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên 92)
Dung tích bình xăng 4.5L
Phân khối 49.5cc
Mức hao xăng 1.88L/100km
Công suất tối đa 2.7kw/8000 rpm
Momen cực đại 3.4kgf.m/ 7000 rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Hệ thống khởi động Đề/đạp
Hệ thống truyền động Tự động vô cấp
Phuộc trước Thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ
Vỏ/lốp trước Không ruột 90/90-10
Vỏ/lốp sau Không ruột 90/90-10
Đèn pha 12V-35W/35W
Đèn định vị trước 12V-5W
Đèn sau, đèn thắng 12V-5W/21W
Đèn signal 12V-10W
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-0%Elite50-doden-temgiay

Elite50cc-đen bóng đỏ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elite 50
Dài – Rộng – Cao 1.725 x 650 x 1025mm
Khoảng cách gầm 100mmm
Khoảng cách 2 trục 1230 mm
Tổng trọng lượng khô/Tải trọng 84kg/130kg
Độ cao yên xe 740mm
Động cơ 4 thì
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên 92)
Dung tích bình xăng 4.5L
Phân khối 49.5cc
Mức hao xăng 1.88L/100km
Công suất tối đa 2.7kw/8000 rpm
Momen cực đại 3.4kgf.m/ 7000 rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Hệ thống khởi động Đề/đạp
Hệ thống truyền động Tự động vô cấp
Phuộc trước Thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ
Vỏ/lốp trước Không ruột 90/90-10
Vỏ/lốp sau Không ruột 90/90-10
Đèn pha 12V-35W/35W
Đèn định vị trước 12V-5W
Đèn sau, đèn thắng 12V-5W/21W
Đèn signal 12V-10W
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
22.500.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elite 50
Dài – Rộng – Cao 1.725 x 650 x 1025mm
Khoảng cách gầm 100mmm
Khoảng cách 2 trục 1230 mm
Tổng trọng lượng khô/Tải trọng 84kg/130kg
Độ cao yên xe 740mm
Động cơ 4 thì
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên 92)
Dung tích bình xăng 4.5L
Phân khối 49.5cc
Mức hao xăng 1.88L/100km
Công suất tối đa 2.7kw/8000 rpm
Momen cực đại 3.4kgf.m/ 7000 rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Hệ thống khởi động Đề/đạp
Hệ thống truyền động Tự động vô cấp
Phuộc trước Thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ
Vỏ/lốp trước Không ruột 90/90-10
Vỏ/lốp sau Không ruột 90/90-10
Đèn pha 12V-35W/35W
Đèn định vị trước 12V-5W
Đèn sau, đèn thắng 12V-5W/21W
Đèn signal 12V-10W
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-0%Elite50-denmo-temsat

Elite50cc-Đen mờ-Tem sắt

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elite 50
Dài – Rộng – Cao 1.725 x 650 x 1025mm
Khoảng cách gầm 100mmm
Khoảng cách 2 trục 1230 mm
Tổng trọng lượng khô/Tải trọng 84kg/130kg
Độ cao yên xe 740mm
Động cơ 4 thì
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên 92)
Dung tích bình xăng 4.5L
Phân khối 49.5cc
Mức hao xăng 1.88L/100km
Công suất tối đa 2.7kw/8000 rpm
Momen cực đại 3.4kgf.m/ 7000 rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Hệ thống khởi động Đề/đạp
Hệ thống truyền động Tự động vô cấp
Phuộc trước Thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ
Vỏ/lốp trước Không ruột 90/90-10
Vỏ/lốp sau Không ruột 90/90-10
Đèn pha 12V-35W/35W
Đèn định vị trước 12V-5W
Đèn sau, đèn thắng 12V-5W/21W
Đèn signal 12V-10W
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
23.000.000

Thông số kỹ thuật

Model Elite 50
Dài – Rộng – Cao 1.725 x 650 x 1025mm
Khoảng cách gầm 100mmm
Khoảng cách 2 trục 1230 mm
Tổng trọng lượng khô/Tải trọng 84kg/130kg
Độ cao yên xe 740mm
Động cơ 4 thì
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên 92)
Dung tích bình xăng 4.5L
Phân khối 49.5cc
Mức hao xăng 1.88L/100km
Công suất tối đa 2.7kw/8000 rpm
Momen cực đại 3.4kgf.m/ 7000 rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Hệ thống khởi động Đề/đạp
Hệ thống truyền động Tự động vô cấp
Phuộc trước Thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ
Vỏ/lốp trước Không ruột 90/90-10
Vỏ/lốp sau Không ruột 90/90-10
Đèn pha 12V-35W/35W
Đèn định vị trước 12V-5W
Đèn sau, đèn thắng 12V-5W/21W
Đèn signal 12V-10W
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
-0%Elite50-đo-temsat1

Elite50cc-Đỏ tem sắt

Thông số kỹ thuật

Model Elite 50
Dài – Rộng – Cao 1.725 x 650 x 1025mm
Khoảng cách gầm 100mmm
Khoảng cách 2 trục 1230 mm
Tổng trọng lượng khô/Tải trọng 84kg/130kg
Độ cao yên xe 740mm
Động cơ 4 thì
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên 92)
Dung tích bình xăng 4.5L
Phân khối 49.5cc
Mức hao xăng 1.88L/100km
Công suất tối đa 2.7kw/8000 rpm
Momen cực đại 3.4kgf.m/ 7000 rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Hệ thống khởi động Đề/đạp
Hệ thống truyền động Tự động vô cấp
Phuộc trước Thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ
Vỏ/lốp trước Không ruột 90/90-10
Vỏ/lốp sau Không ruột 90/90-10
Đèn pha 12V-35W/35W
Đèn định vị trước 12V-5W
Đèn sau, đèn thắng 12V-5W/21W
Đèn signal 12V-10W
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km
23.000.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MODEL PASSING 50
Dài – Rộng – Cao 1,880-690-1,080mm
Khoảng cách 2 trục 1,290mm
Khoảng cách gầm 110mm
Độ cao yên xe 660mm
Tổng trọng lượng khô 97kg
Dung tích bình xăng 4.5 lít
Mức tiêu hao xăng < 2>
Động cơ 4 thì
Phân khối 49.5 cc
Hệ thống làm mát máy Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên 92)
Công suất tối đa 2.45 kw/8000rpm
Momen cực đại 3.2 Nm/6500rpm
Thắng/Phanh trước Đùm (Cơ)
Thắng/Phanh sau Đùm (Cơ)
Vỏ/Lốp trước Có ruột 70/90-14
Vỏ/Lốp sau Có ruột 80/90-14
Đầu đèn (đèn pha) 12V-35W/35Wx 2
Đèn định vị phía trước (trái/phải) LED
Đèn sau, đèn thắng 12V-5W/18W
Đèn Signal 12V/10Wx4
Bảo Hành 24 tháng hoặc 30.000km
-1%passing50-denmo

Passing50cc-Đen mờ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MODEL PASSING 50
Dài – Rộng – Cao 1,880-690-1,080mm
Khoảng cách 2 trục 1,290mm
Khoảng cách gầm 110mm
Độ cao yên xe 660mm
Tổng trọng lượng khô 97kg
Dung tích bình xăng 4.5 lít
Mức tiêu hao xăng < 2>
Động cơ 4 thì
Phân khối 49.5 cc
Hệ thống làm mát máy Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên 92)
Công suất tối đa 2.45 kw/8000rpm
Momen cực đại 3.2 Nm/6500rpm
Thắng/Phanh trước Đùm (Cơ)
Thắng/Phanh sau Đùm (Cơ)
Vỏ/Lốp trước Có ruột 70/90-14
Vỏ/Lốp sau Có ruột 80/90-14
Đầu đèn (đèn pha) 12V-35W/35Wx 2
Đèn định vị phía trước (trái/phải) LED
Đèn sau, đèn thắng 12V-5W/18W
Đèn Signal 12V/10Wx4
Bảo Hành 24 tháng hoặc 30.000km
24.000.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MODEL PASSING 50
Dài – Rộng – Cao 1,880-690-1,080mm
Khoảng cách 2 trục 1,290mm
Khoảng cách gầm 110mm
Độ cao yên xe 660mm
Tổng trọng lượng khô 97kg
Dung tích bình xăng 4.5 lít
Mức tiêu hao xăng < 2>
Động cơ 4 thì
Phân khối 49.5 cc
Hệ thống làm mát máy Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên 92)
Công suất tối đa 2.45 kw/8000rpm
Momen cực đại 3.2 Nm/6500rpm
Thắng/Phanh trước Đùm (Cơ)
Thắng/Phanh sau Đùm (Cơ)
Vỏ/Lốp trước Có ruột 70/90-14
Vỏ/Lốp sau Có ruột 80/90-14
Đầu đèn (đèn pha) 12V-35W/35Wx 2
Đèn định vị phía trước (trái/phải) LED
Đèn sau, đèn thắng 12V-5W/18W
Đèn Signal 12V/10Wx4
Bảo Hành 24 tháng hoặc 30.000km
-1%passing50-do

Passing50cc-đỏ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MODEL PASSING 50
Dài – Rộng – Cao 1,880-690-1,080mm
Khoảng cách 2 trục 1,290mm
Khoảng cách gầm 110mm
Độ cao yên xe 660mm
Tổng trọng lượng khô 97kg
Dung tích bình xăng 4.5 lít
Mức tiêu hao xăng < 2>
Động cơ 4 thì
Phân khối 49.5 cc
Hệ thống làm mát máy Bằng không khí
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên 92)
Công suất tối đa 2.45 kw/8000rpm
Momen cực đại 3.2 Nm/6500rpm
Thắng/Phanh trước Đùm (Cơ)
Thắng/Phanh sau Đùm (Cơ)
Vỏ/Lốp trước Có ruột 70/90-14
Vỏ/Lốp sau Có ruột 80/90-14
Đầu đèn (đèn pha) 12V-35W/35Wx 2
Đèn định vị phía trước (trái/phải) LED
Đèn sau, đèn thắng 12V-5W/18W
Đèn Signal 12V/10Wx4
Bảo Hành 24 tháng hoặc 30.000km
23.500.000

Hiển thị 1–12 của 13 kết quả

X